Bản dịch của từ 表畷 trong tiếng Việt

表畷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表畷 (Danh từ)

biǎo zhuì
01

Ranh giới giữa các thửa ruộng (nông trang) trong hệ thống giếng điền thời xưa; nơi đặt cột mốc bằng gỗ để phân chia đất.

古代井田间的交界处。因树有标木,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表畷

biǎo

zhuì

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép