Bản dịch của từ 表相 trong tiếng Việt

表相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表相 (Danh từ)

biǎo xiāng
01

Tỏ ra, phô bày và trợ giúp (làm cho việc gì đó được biểu lộ, cổ vũ hoặc hỗ trợ bằng cách bộc lộ ra ngoài)

1.谓显扬而佐助之。

Ví dụ
02

Bề ngoài; diện mạo (ngoại hình, vẻ ngoài mà người khác thấy) — Hán-Việt: biểu tượng/biểu tướng

2.外貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表相

biǎo

xiāng

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
相一
相万
相上
相下
相与
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép