Bản dịch của từ 表笺 trong tiếng Việt

表笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表笺 (Danh từ)

biǎo jiān
01

Tờ giấy ghi, văn bản ngắn (thường là tờ ghi chép, biểu văn); có thể hiểu là “bức thư/phiếu nhỏ” dùng để ghi lời (Hán Việt: biểu (biểu/biếu) + tiễn (tiên/chi) — biểu = văn, tiễn/ = tờ)

泛指表文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表笺

biǎo

jiān

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép