Bản dịch của từ 表背匠 trong tiếng Việt

表背匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表背匠 (Danh từ)

biǎo bèi jiàng
01

Người chuyên trang trí hoặc sửa chữa tranh, thư họa; thợ bọc sách hay phục chế tác phẩm nghệ thuật.

装潢或修补书画的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表背匠

biǎo

bèi

jiàng

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
背世
背临
背主
背义忘恩
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép