Bản dịch của từ 表蕝 trong tiếng Việt

表蕝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表蕝 (Danh từ)

biǎo jué
01

Dấu hiệu lá tranh được sử dụng để biểu thị cấp bậc trong các buổi tế lễ thời xưa hoặc các cuộc họp triều đình (tấm tranh hoặc các nhánh tương tự được sử dụng để chỉ chỗ ngồi và vị trí)

古代祭祀或演习朝会礼仪时,用以表位之茅蕝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表蕝

biǎo

jué

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép