Bản dịch của từ 表表 trong tiếng Việt

表表

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表表 (Tính từ)

biáo biǎo
01

Đặc biệt lạ lùng; lỗi lạc; đặc dị; biểu biểu; biểu hiện

表表是一个汉字词,通常用来表示某种表现或显示的状态。 它可以指代某种特定的表现形式或外在的表现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表表

biǎo

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
表伯
表侄
表侄女
表俗
表候
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép