Bản dịch của từ 表见 trong tiếng Việt

表见

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表见 (Cụm từ)

biǎo jiàn
01

Ghi chép; chép lại (để biểu thị, ghi vào văn bản)

1.记述;记载。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khen ngợi, nêu bật (công khai khen ngợi thành tích, ưu điểm của ai đó)

2.显扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hiển thị; biểu hiện ra ngoài, xuất hiện (để người khác nhìn thấy hoặc nhận biết)

3.显示,显现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Thể hiện ra, cho thấy (một năng lực, khả năng hoặc sở trường) — thấy rõ qua hành động hoặc biểu hiện bên ngoài

4.指显示出的某种才能﹑本领等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表见

biǎo

jiàn

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
见上帝
见不得
见不的
见世
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép