Bản dịch của từ 表解 trong tiếng Việt
表解
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | b | iao | thanh hỏi |
表解 (Động từ)
【biáo jiě】
01
(TCM) có nghĩa là các triệu chứng bề ngoài của bệnh ngoại sinh (như sốt, sợ lạnh, đổ mồ hôi, v.v.) đã biến mất, tức là các triệu chứng bề ngoài đã giảm bớt.
谓外感病表证消失。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表解
biǎo
表
jiě
解
Các từ liên quan
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
- Các biến thể:
- 𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褾
錶
㟽
諘
㯹
㯱
裱
婊
檦
䔸
㠒
褏
裏
䙪
裚
裏
䘱
襲
衷
䙝
装
裛
裦
羋
怔
㸞
青
玧
兩
咑
肬
𠕙
昏
侈
抷
手表
表示
表演
代表
表达
表格
表现
表扬
表情
表面
