Bản dịch của từ 表证 trong tiếng Việt

表证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表证 (Danh từ)

biǎo zhèng
01

Chứng biểu

浅表综合征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chứng biểu — bệnh ở phần biểu, chưa xâm nhập vào tạng phủ và chưa ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng quan trọng

尚未侵袭人体重要器官的疾病

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表证

biǎo

zhèng

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
证业
证书
证人
证仙
证件
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép