Bản dịch của từ 表识 trong tiếng Việt
表识
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | b | iao | thanh hỏi |
表识 (Danh từ)
【biǎo zhì】
01
Kỷ hiệu; dấu hiệu, biểu tượng dùng để đánh dấu (như cờ hiệu, ký hiệu nhận biết)
2.标记;标帜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biểu tượng; biểu trưng, ký hiệu dùng để thể hiện dấu hiệu hoặc cờ hiệu (cũng viết là “表帜”)
1.亦作“表帜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表识
biǎo
表
shí
识
Các từ liên quan
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
识丁
识业
识主
识举
识义
- Bính âm:
- 【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
- Các biến thể:
- 𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褾
錶
㟽
諘
㯹
㯱
裱
婊
檦
䔸
㠒
褏
裏
䙪
裚
裏
䘱
襲
衷
䙝
装
裛
裦
羋
怔
㸞
青
玧
兩
咑
肬
𠕙
昏
侈
抷
手表
表示
表演
代表
表达
表格
表现
表扬
表情
表面
