Bản dịch của từ 表里 trong tiếng Việt

表里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表里 (Danh từ)

biáo lǐ
01

Trong ngoài (y phục)

衣服的面子与里子亦泛指衣料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chi tiết; đầu đuôi; ngọn ngành

事物的内外情况,一切原委

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trong ngoài

外表和内心;外面和里面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表里

biǎo

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép