Bản dịch của từ 表里山河 trong tiếng Việt
表里山河
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | b | iao | thanh hỏi |
表里山河 (Danh từ)
【biǎo lǐ shān hé】
01
表里山河:外有江河,内有高山,形容具有天然屏障的地形(内外山河环绕、易守难攻)。可联想为“里外有山河作屏障”。
表里:即内外。外有大河,内有高山。指有山河天险作为屏障。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表里山河
biǎo
表
lǐ
里
shān
山
hé
河
Các từ liên quan
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
- Bính âm:
- 【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
- Các biến thể:
- 𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褾
錶
㟽
諘
㯹
㯱
裱
婊
檦
䔸
㠒
褏
裏
䙪
裚
裏
䘱
襲
衷
䙝
装
裛
裦
羋
怔
㸞
青
玧
兩
咑
肬
𠕙
昏
侈
抷
手表
表示
表演
代表
表达
表格
表现
表扬
表情
表面
