Bản dịch của từ 表面文章 trong tiếng Việt

表面文章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表面文章 (Danh từ)

biǎo miàn wén zhāng
01

Hành động bề ngoài, không thực chất, chỉ để đối phó.

比喻浮夸或不切实际,敷衍塞责的做法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表面文章

biǎo

miàn

wén

zhāng

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
文丈
文不加点
文不对题
文丐
章丹
章举
章书
章亥
章京
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép