Bản dịch của từ 表题 trong tiếng Việt
表题
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | b | iao | thanh hỏi |
表题 (Danh từ)
【biǎo tí】
01
Một loại đề thi trong khoa cử cổ đại, thuộc thể '表章' (bài văn trình biểu) — tức là đề viết theo thể biếu trình hoặc tấu trình ý, dùng để kiểm tra văn văn sách tấu, biểu
指科举考试中的表章文体的试题。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表题
biǎo
表
tí
题
Các từ liên quan
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
- Bính âm:
- 【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
- Các biến thể:
- 𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褾
錶
㟽
諘
㯹
㯱
裱
婊
檦
䔸
㠒
褏
裏
䙪
裚
裏
䘱
襲
衷
䙝
装
裛
裦
羋
怔
㸞
青
玧
兩
咑
肬
𠕙
昏
侈
抷
手表
表示
表演
代表
表达
表格
表现
表扬
表情
表面
