Bản dịch của từ 表饵 trong tiếng Việt

表饵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表饵 (Danh từ)

biáo ěr
01

Mưu kế, kế sách đối phó (nguỵ trang/chiêu dụ để khuất phục kẻ địch); từ cổ chỉ phương sách trị quân/địch

汉贾谊上疏论匈奴,提出五饵三表作为制服单于的办法。后因以“表饵”指对付敌方的策略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表饵

biǎo

ěr

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép