Bản dịch của từ 衩袒 trong tiếng Việt
衩袒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎ | ㄔㄚˋ | ch | a | thanh huyền |
衩袒 (Động từ)
【chǎ tǎn】
01
Chỉ trạng thái không tuân theo lễ nghi, mặc quần áo thường hoặc để hở người.
谓不拘礼仪只穿便服,或袒衣露体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衩袒
chǎ
衩
tǎn
袒
Các từ liên quan
衩衣
袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
- Bính âm:
- 【chǎ】【ㄔㄚˋ, ㄔㄚˇ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 紁, 𥘓
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,叉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叉
㢎
䓭
奼
刹
杈
汊
詫
差
姹
䊬
㛳
褫
襤
䘵
䙉
䙞
襁
褡
褙
䙂
襦
裐
裺
宓
弩
秈
岯
杼
㶩
妽
茆
㶦
炜
垁
㓍
开衩
裤衩
衩儿
衩衣
三角裤衩
