Bản dịch của từ 衫袍 trong tiếng Việt
衫袍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
衫袍 (Danh từ)
【shān páo】
01
1.宋代皇帝上朝时所穿的礼服之一。
Ví dụ
02
Áo và áo choàng; nói chung chỉ trang phục, quần áo
2.衫和袍。亦泛指衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衫袍
shān
衫
páo
袍
Các từ liên quan
衫子
衫带
衫帽
衫袖
衫裙
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAM】
- Các biến thể:
- 縿, 襂, 𧟖
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芟
鯅
羴
挻
栅
嘇
搧
縿
潸
苫
彡
邖
裍
䙖
䙧
褲
衹
䙆
袟
䘩
袂
襵
襁
袏
𠈑
𠉝
注
泣
邽
朌
肼
武
松
青
帔
㟁
衬衫
恤衫
撞衫
长衫
衣衫
汗衫
开衫
短衫
罩衫
衫子
