Bản dịch của từ 衫袖 trong tiếng Việt

衫袖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

衫袖 (Danh từ)

shān xiù
01

Tay áo của áo (áo sơ mi, áo ngoài). Cũng dùng chung để chỉ ống tay hay phần che tay của quần áo.

衫的袖子。亦泛指衣袖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衫袖

shān

xiù

Các từ liên quan

衫子
衫带
衫帽
衫袍
衫裙
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
衫
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAM】
Các biến thể:
縿, 襂, 𧟖
Hình thái radical:
⿰,衤,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép