Bản dịch của từ 衬句 trong tiếng Việt
衬句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
衬句 (Danh từ)
【chèn jù】
01
Lời đệm; tiếng đệm; câu phụ trợ; câu đệm (lời nhạc)
曲词中在曲律规定的字数之外,为了补充语气、增加感情色彩的需要而增加的句子
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬句
chèn
衬
jù
句
Các từ liên quan
衬供
衬字
衬履
衬布
衬手
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
- Các biến thể:
- 襯
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谶
䞋
榇
龀
穪
疢
讖
儭
襯
稱
齔
嚫
袎
袊
襏
襓
袳
裖
裮
䘷
䙀
襎
䙅
袐
𠄬
抨
妺
询
肧
劵
柜
㲐
呵
旼
帜
侪
衬衫
衬衣
衬托
映衬
陪衬
衬垫
内衬
帮衬
衬裤
衬里
