Bản dịch của từ 衬景 trong tiếng Việt

衬景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

衬景 (Danh từ)

chèn jǐng
01

Phông (nền) trong phim hoặc sân khấu — tấm nền phẳng phía sau để làm bối cảnh (gợi nhớ: chữ = lót, = cảnh → nền lót cảnh)

在影片中,其后面的平面背景。如一幅图面或一块白板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬景

chèn

jǐng

衬
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép