Bản dịch của từ 衬纸机 trong tiếng Việt

衬纸机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

衬纸机 (Danh từ)

chèn zhǐ jī
01

Máy lắp; máy in giấy; máy in giấy dùng để in các loại tài liệu hoặc hình ảnh lên giấy.

用于在纸上打印各种文档或图像的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬纸机

chèn

zhǐ

衬
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép