Bản dịch của từ 衬褶袍 trong tiếng Việt

衬褶袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

衬褶袍 (Danh từ)

chèn zhě páo
01

Một loại trang phục bình thường của triều đại Minh.

明代的一种便服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬褶袍

chèn

zhě

páo

Các từ liên quan

衬供
衬句
衬字
衬履
衬布
褶儿
褶子
褶痕
褶皱
褶皱山
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
衬
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép