Bản dịch của từ 衬贴 trong tiếng Việt
衬贴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
衬贴 (Động từ)
【chèn tiē】
01
Làm nổi bật, làm nổi trội; phối hợp hài hòa.
1.衬托,配衬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng từ ngữ để làm nổi bật, làm rõ ràng và chính xác hơn.
2.谓用文字衬托以求工整贴切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬贴
chèn
衬
tiē
贴
Các từ liên quan
衬供
衬句
衬字
衬履
衬布
贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
- Các biến thể:
- 襯
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谶
䞋
榇
龀
穪
疢
讖
儭
襯
稱
齔
嚫
袎
袊
襏
襓
袳
裖
裮
䘷
䙀
襎
䙅
袐
𠄬
抨
妺
询
肧
劵
柜
㲐
呵
旼
帜
侪
衬衫
衬衣
衬托
映衬
陪衬
衬垫
内衬
帮衬
衬裤
衬里
