Bản dịch của từ 衬金 trong tiếng Việt

衬金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

衬金 (Danh từ)

chèn jīn
01

Tiền hoặc vật phẩm được cho tặng cho tăng ni, đạo sĩ.

施舍给僧道的钱物。衬,通“嚫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬金

chèn

jīn

Các từ liên quan

衬供
衬句
衬字
衬履
衬布
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
衬
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép