Bản dịch của từ 衮司 trong tiếng Việt
衮司
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
衮司 (Danh từ)
【gǔn sī】
01
Chức quan trong triều (một trong các vị của“三公”), chỉ chức vụ cao thời phong kiến
指三公的职位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衮司
gǔn
衮
sī
司
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
- Các biến thể:
- 䙛, 卷, 緷, 袞, 𢃩, 𧙰, 𧚹, 𧟏, 𧟗
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,公
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃌
㙥
辊
緄
緷
蔉
鲧
滚
惃
鯀
硍
绲
裔
装
襲
袤
袠
䘫
裂
褰
䘮
袬
䙚
裵
娒
𠊗
貢
绥
桌
㽿
㛢
㝃
哰
莲
疷
挨
衮衮
龙衮
衮服
衮冕
补衮
多尔衮
阿尔衮琴
