Bản dịch của từ 衮阙 trong tiếng Việt
衮阙
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
衮阙 (Cụm từ)
【gǔn quē】
01
指帝王职事的缺失。语出《诗.大雅.民》:'衮职有阙,维仲山甫补之。'汉蔡邕《胡公碑》:'弘纲既整,衮阙以补。'晋张华《尚书令箴》:'补我衮阙,阐我王猷。'《三国志.魏志.程昱传》:'纵令校事有益于国,以礼义言之,尚伤大臣之心,况奸回暴露,而复不罢,是衮阙不补,迷而不返也。'一说为衮衣的缺损,比喻帝王的过失。参阅清俞樾《群经平议.毛诗四》'衮职有阙'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衮阙
gǔn
衮
quē
阙
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
- Các biến thể:
- 䙛, 卷, 緷, 袞, 𢃩, 𧙰, 𧚹, 𧟏, 𧟗
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,公
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃌
㙥
辊
緄
緷
蔉
鲧
滚
惃
鯀
硍
绲
裔
装
襲
袤
袠
䘫
裂
褰
䘮
袬
䙚
裵
娒
𠊗
貢
绥
桌
㽿
㛢
㝃
哰
莲
疷
挨
衮衮
龙衮
衮服
衮冕
补衮
多尔衮
阿尔衮琴
