Bản dịch của từ 衯衯 trong tiếng Việt
衯衯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | N/A | N/A | N/A |
衯衯 (Tính từ)
【fēn fēn】
01
Áo dài, dáng áo dài rộng và dài
1.衣长貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lộn xộn, bừa bộn, hỗn độn không theo trật tự
2.杂乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衯衯
fēn
衯
