Bản dịch của từ 衯衯 trong tiếng Việt

衯衯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

衯衯 (Tính từ)

fēn fēn
01

Áo dài, dáng áo dài rộng và dài

1.衣长貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lộn xộn, bừa bộn, hỗn độn không theo trật tự

2.杂乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衯衯

fēn

衯
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
𧘠
Hình thái radical:
⿰,衤,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép