Bản dịch của từ 衰乱 trong tiếng Việt

衰乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰乱 (Tính từ)

shuāi luàn
01

Suy vong, suy thoái và hỗn loạn; tàn tạ rối ren (thường nói tình trạng xã hội, triều đình hoặc cơ cấu bị suy sụp và lộn xộn)

衰败混乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰乱

shuāi

luàn

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰亡
衰亲
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép