Bản dịch của từ 衰冕 trong tiếng Việt

衰冕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰冕 (Danh từ)

shuāi miǎn
01

指既在服丧齐衰又身居官位的两种身份古文用语近似丧服之人与佩冕之人之并列概念

指居丧与做官的人。语出《论语.乡党》:“见齐衰者,虽狎必变;见冕者与瞽者,虽亵必以貌。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰冕

shuāi

miǎn

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép