Bản dịch của từ 衰夕 trong tiếng Việt

衰夕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰夕 (Danh từ)

shuāi xī
01

Sự suy tàn lúc xế chiều; buổi sắp tàn (ý nghĩa giống “suy mạt, chiều tàn”)

犹衰暮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰夕

shuāi

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép