Bản dịch của từ 衰庸阘懦 trong tiếng Việt
衰庸阘懦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuī | ㄕㄨㄞ | sh | uai | thanh ngang |
衰庸阘懦 (Tính từ)
【shuāi yōng tà nuò】
01
Yếu kém, nhu nhược, vô dụng (mô tả người hoặc tính tình thiếu năng lực và dũng khí)
庸弱无能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰庸阘懦
shuāi
衰
yōng
庸
dá
阘
nuò
懦
Các từ liên quan
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
阘冗
阘坐
阘懦
阘戟车
阘茸
懦儿
懦劣
懦响
懦善
懦夫
- Bính âm:
- 【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
- Các biến thể:
- 𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摔
𠆂
缞
縗
磪
摧
榱
缞
鏙
凗
催
嵟
墔
脺
崔
慛
裚
褻
䘮
裏
袲
装
衮
袞
裳
褩
褎
褺
𠃸
袯
凍
悖
耹
敌
羞
疿
菃
栦
乘
㳫
衰老
衰退
衰弱
衰落
兴衰
衰败
衰竭
衰减
衰亡
衰微
等衰
