Bản dịch của từ 衰征 trong tiếng Việt
衰征
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuī | ㄕㄨㄞ | sh | uai | thanh ngang |
衰征 (Động từ)
【shuāi zhēng】
01
Sự suy bại, suy tàn của triều chính hoặc chính quyền (cũng viết là “衰政”)
1.亦作“衰政”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lấy thuế theo độ tốt xấu của đất (định mức đánh thuế theo phẩm cấp đất)
2.视土地之差等以征税。政,通“征”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰征
shuāi
衰
zhēng
征
Các từ liên quan
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
征两
征举
征乞
征书
征事
- Bính âm:
- 【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
- Các biến thể:
- 𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摔
𠆂
缞
縗
磪
摧
榱
缞
鏙
凗
催
嵟
墔
脺
崔
慛
裚
褻
䘮
裏
袲
装
衮
袞
裳
褩
褎
褺
𠃸
袯
凍
悖
耹
敌
羞
疿
菃
栦
乘
㳫
衰老
衰退
衰弱
衰落
兴衰
衰败
衰竭
衰减
衰亡
衰微
等衰
