Bản dịch của từ 衰旺 trong tiếng Việt

衰旺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰旺 (Danh từ)

shuāi wàng
01

Sự suy vượng; tình trạng suy sụp hoặc thịnh vượng (thường dùng trong cặp đối: 衰旺, chỉ chu kỳ suy thịnh)

1.亦作“衰王”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự suy tàn và thịnh vượng (hai trạng thái tương phản: suy yếu vs. thịnh vượng); thường dùng trong đôi '衰旺' để nói về sự thịnh suy

2.衰落与旺盛。王,通“旺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰旺

shuāi

wàng

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
旺势
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép