Bản dịch của từ 衰月 trong tiếng Việt

衰月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰月 (Danh từ)

shuāi yuè
01

Tháng xấu, tháng kém may mắn (chỉ tháng được coi là không thuận, bất lợi)

指不吉之月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰月

shuāi

yuè

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép