Bản dịch của từ 衰统 trong tiếng Việt

衰统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰统 (Danh từ)

shuāi tǒng
01

Triều đại suy vong; dòng họ/hoàng tộc suy tàn (sự suy yếu của quyền lực và truyền thống)

衰微的皇统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰统

shuāi

tǒng

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép