Bản dịch của từ 衰莫 trong tiếng Việt

衰莫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰莫 (Danh từ)

shuāi mò
01

Tình trạng suy tàn, buổi sẩm tối (xưa: xem “衰暮” — lúc tàn, suy vong)

见“衰暮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰莫

shuāi

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép