Bản dịch của từ 衰髯 trong tiếng Việt

衰髯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰髯 (Danh từ)

shuāi rán
01

Râu tóc bạc do lão hóa (râu/chép bạc), thường chỉ bộ râu đã hóa trắng

因衰老而变白的须髯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰髯

shuāi

rán

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
髯主簿
髯丽
髯参
髯参军
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép