Bản dịch của từ 衱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jié
01

Vạt áo, mép áo (như vạt áo dài, giúp giữ ấm và trang trí).

衣裾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (áo có lớp lót), thường dùng trong may mặc.

同“袷”。

Ví dụ
03

Dải vải quanh eo váy, như trong câu “珠压腰稳称身” (chuỗi ngọc đè lên dải vải eo, giữ cho váy vừa vặn).

裙带:“珠压腰~稳称身。”

Ví dụ
衱
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,衤,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép