Bản dịch của từ 衱 trong tiếng Việt
衱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
衱 (Danh từ)
【jié】
01
Vạt áo, mép áo (như vạt áo dài, giúp giữ ấm và trang trí).
衣裾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “袷” (áo có lớp lót), thường dùng trong may mặc.
同“袷”。
Ví dụ
03
Dải vải quanh eo váy, như trong câu “珠压腰~稳称身” (chuỗi ngọc đè lên dải vải eo, giữ cho váy vừa vặn).
裙带:“珠压腰~稳称身。”
Ví dụ
