Bản dịch của từ 衲子 trong tiếng Việt
衲子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
衲子 (Danh từ)
【nà zi】
01
Tiếng tự xưng của tu sĩ Phật giáo; nà zi: áo rách; áo khoác
衣服破了的样子;一种外套。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衲子
nà
衲
zi
子
Các từ liên quan
衲僧
衲叶
衲头
衲客
衲师
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,内
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軜
㴸
䱹
䇣
笝
䪏
抐
郍
䖓
鈉
纳
袦
衤
褃
褯
褝
褤
裍
衳
䘶
袹
裭
襴
襶
䀕
客
洎
曷
凂
赲
姠
胛
亮
昩
匍
㫈
老衲
衲子
百衲
名衲
百衲衣
百衲本
