Bản dịch của từ 衲徒 trong tiếng Việt

衲徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

衲徒 (Danh từ)

nà tú
01

Tăng sĩ; những người tu hành trong chùa (tăng chúng)

僧人,僧众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衲徒

Các từ liên quan

衲僧
衲叶
衲头
衲子
衲客
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
衲
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Hình thái radical:
⿰,衤,内
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép