Bản dịch của từ 衲衣 trong tiếng Việt
衲衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
衲衣 (Danh từ)
【nà yī】
01
Áo của nhà sư; đồ mặc đơn sơ của tăng sĩ (áo cà sa/khất sĩ)
1.僧衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áo của tăng sĩ; cách gọi ẩn dụ để chỉ người tu hành (áo rách vá, đồ tăng)
2.代称僧人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.道袍。
Ví dụ
04
4.补缀过的衣服。泛指破旧衣服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衲衣
nà
衲
yī
衣
Các từ liên quan
衲僧
衲叶
衲头
衲子
衲客
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,内
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軜
㴸
䱹
䇣
笝
䪏
抐
郍
䖓
鈉
纳
袦
衤
褃
褯
褝
褤
裍
衳
䘶
袹
裭
襴
襶
䀕
客
洎
曷
凂
赲
姠
胛
亮
昩
匍
㫈
老衲
衲子
百衲
名衲
百衲衣
百衲本
