Bản dịch của từ 衲袍 trong tiếng Việt
衲袍
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
衲袍 (Cụm từ)
【nà páo】
01
2.指缝补过的旧衣。
Ví dụ
02
1.用碎布料缝缀的袍服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衲袍
nà
衲
páo
袍
Các từ liên quan
衲僧
衲叶
衲头
衲子
衲客
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,内
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軜
㴸
䱹
䇣
笝
䪏
抐
郍
䖓
鈉
纳
袦
衤
褃
褯
褝
褤
裍
衳
䘶
袹
裭
襴
襶
䀕
客
洎
曷
凂
赲
姠
胛
亮
昩
匍
㫈
老衲
衲子
百衲
名衲
百衲衣
百衲本
