Bản dịch của từ 衷私 trong tiếng Việt

衷私

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

衷私 (Danh từ)

zhōng sī
01

Nội tâm riêng tư; điều trong lòng mà giấu kín, tư tình cá nhân

1.内中私下。

Ví dụ
02

Bí mật trong lòng; điều riêng tư giấu kín ở bên trong (hưỡng về tình cảm hoặc tâm tư cá nhân)

2.指内中隐私。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衷私

zhōng

Các từ liên quan

衷乘
衷创
衷心
衷恳
衷情
私下
私下里
私业
私丧
私为
衷
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Các biến thể:
𠂻
Hình thái radical:
⿴,衣,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép