Bản dịch của từ 衷里衣 trong tiếng Việt
衷里衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
衷里衣 (Danh từ)
【zhōng lǐ yī】
01
Đồ lót mặc sát người; áo quần lót bên trong (từ Hán-Việt: “衷” = lòng trong, “里衣” = quần áo bên trong)
贴身内衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衷里衣
zhōng
衷
lǐ
里
yī
衣
Các từ liên quan
衷乘
衷创
衷心
衷恳
衷情
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
- Các biến thể:
- 𠂻
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,中
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
終
中
蔠
𠂂
𠁩
蹱
㹣
𠔈
鴤
汷
銿
螽
䘚
袭
袈
䘫
裠
襄
襲
衾
装
裘
裚
衣
𠄵
紑
倗
蚕
恧
䘥
胴
胼
戙
䊼
赃
悙
衷心
热衷
由衷
初衷
苦衷
折衷
衷肠
衷情
衷曲
隐衷
