Bản dịch của từ 衺 trong tiếng Việt
衺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
衺 (Tính từ)
【xié】
01
Kỳ quái, dị thường (như chuyện ma quái, lạ lùng)
妖异怪诞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xấu xa, không chính đáng (như cái gì đó 'hiếp' dâm, gian tà)
邪恶,不正当
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
