Bản dịch của từ 衺 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

(Tính từ)

xié
01

Kỳ quái, dị thường (như chuyện ma quái, lạ lùng)

妖异怪诞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xấu xa, không chính đáng (như cái gì đó 'hiếp' dâm, gian tà)

邪恶,不正当

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

衺
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,亠,牙,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一乚乚丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép