Bản dịch của từ 衺道 trong tiếng Việt
衺道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
衺道 (Danh từ)
【xié dào】
01
Chỉ con đường trái phép, trái với phép tắc; đường tà quái, kỳ dị (nghĩa bóng: lối làm sai, lệch lạc)
指背离法度的不正之道;妖异怪诞之道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衺道
xié
衺
dào
道
Các từ liên quan
衺僻
衺慝
