Bản dịch của từ 衻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

rán
01

Mép áo, viền áo (như mép tà áo dài Việt Nam).

衣边。

Ví dụ
02

Tấm yếm buộc trước áo, giống như cái tạp dề (để bảo vệ áo).

系在衣服前面的围裙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trang phục lộng lẫy của phụ nữ ngày xưa khi đi lấy chồng (như áo cưới truyền thống).

古代女子出嫁时穿的盛装。

Ví dụ
衻
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIỄM】
Các biến thể:
袡, 𥾢, 𥿛
Hình thái radical:
⿰,衤,冄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép