Bản dịch của từ 衽 trong tiếng Việt
衽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
衽 (Danh từ)
【rèn】
01
Vạt áo trước
衣襟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếu
睡觉用的席子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẪM】
- Các biến thể:
- 袵, 𢂧, 𧙨, 祍
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,壬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讱
任
妊
靱
㶵
䀼
饪
䋕
韌
纴
屻
軔
裫
裉
裥
裞
襐
襡
褆
褶
䙂
襀
襸
裸
㤎
峍
秌
姤
䎢
恍
俣
衼
䄁
恲
枾
虹
左衽
敛衽
披发左衽
连衽成帷
