Bản dịch của từ 衾寒枕冷 trong tiếng Việt
衾寒枕冷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
衾寒枕冷 (Tính từ)
【qīn hán zhén lěng】
01
Bị đơn côi, cảm giác lạnh lẽo khi nằm một mình
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衾寒枕冷
qīn
衾
hán
寒
zhěn
枕
lěng
冷
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
- Các biến thể:
- 𧘭, 𧙐
- Hình thái radical:
- ⿱,今,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵚
欽
媇
親
亲
嶔
顉
鮼
菳
㓎
誛
駸
䘮
袲
褮
䘱
襄
袭
製
裻
裂
䙝
衺
装
悏
䘐
缹
桧
座
𠉽
砥
庫
㖕
峩
铊
䏭
衾席
同衾
枕衾之情
同衾共枕
孤衾独枕
枕冷衾寒
