Bản dịch của từ 衿期 trong tiếng Việt

衿期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

衿期 (Danh từ)

jīn qī
01

Sự kỳ vọng, mong đợi lẫn nhau giữa người với người (Hán-Việt: 'kỳ kỳ' liên hệ 'kỳ vọng')

犹心期。指人与人之间的相互期许。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衿期

jīn

Các từ liên quan

衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
期丧
期中
期亲
衿
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép